nguy hiểm

  1. dangereux; périlleux
    • Cuộc phiêu lưu nguy hiểm
      une aventure dangereuse
    • tên tội phạm nguy hiểm
      un dangereux criminel
    • Việc làm nguy hiểm
      une action périlleuse
  2. danger; péril
    • Coi thường nguy hiểm
      mépriser le danger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nguy hiểm
Một con rắn độc là một mối nguy hiểm trong rừng.